blurriness
sự mờ nhạtThe blurriness of the photo made it hard to recognize the faces.
Sự mờ nhạt của bức ảnh khiến khó nhận diện được khuôn mặt.
Tính chất mờ nhạt hoặc không rõ ràng của hình ảnh, văn bản hoặc đối tượng.
The blurriness of the screen made it difficult to read the text.
Sự mờ nhạt của màn hình khiến khó đọc được văn bản.
The blurriness in his vision was caused by cataracts.
Sự mờ nhạt trong thị lực của anh ấy do màng kính mù.
Thường dùng để mô tả hình ảnh, văn bản hoặc thị lực khi không rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'blurriness' có thể dùng để mô tả chất lượng hình ảnh hoặc màn hình.
Nguồn gốc từ
Từ 'blurriness' bắt nguồn từ động từ 'blur', có nghĩa là làm mờ, kết hợp với hậu tố '-ness' để tạo thành danh từ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng mờ nhạt của hình ảnh, văn bản hoặc thị lực.