Looking up...
She will be happy to see you.
Cô ấy sẽ rất vui khi gặp bạn.
diễn tả trạng thái, bản chất hoặc đặc điểm của chủ ngữ
He is a doctor.
Anh ấy là một bác sĩ.
The sky is blue.
Bầu trời thì xanh.
Được dùng trong thì hiện tại đơn (am/is/are) hoặc các thì tiếp diễn (being, been).
diễn tả sự tồn tại hoặc vị trí
There is a book on the table.
Có một cuốn sách trên bàn.
The meeting will be in Room 301.
Cuộc họp sẽ diễn ra ở Phòng 301.
Thường kết hợp với 'there' hoặc giới từ chỉ nơi chốn.
diễn tả hành động xảy ra trong tương lai gần
The train is about to be late.
Chuyến tàu sắp trễ rồi.
Sử dụng với 'about to', 'going to' hoặc thì tương lai đơn.
diễn tả sự bắt buộc hoặc trách nhiệm
You must be quiet in the library.
Bạn phải giữ im lặng trong thư viện.
Thường kết hợp với 'must', 'should' hoặc 'have to'.
Luôn chia 'be' theo chủ ngữ: I/he/she/it + is; you/we/they + are. Ví dụ: 'She is happy' (không phải 'She are happy').
'Be' không diễn tả hành động cụ thể mà chỉ trạng thái. Ví dụ: 'She is a teacher' (cô ấy là giáo viên) chứ không phải 'She teaches' (cô ấy dạy học).
Từ tiếng Anh cổ 'bēon', cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'bin' (tôi là) và tiếng Latinh 'fui' (tôi đã là).
Động từ 'be' là động từ nối (linking verb) quan trọng nhất trong tiếng Anh, không diễn tả hành động mà chỉ trạng thái. Cần chú ý chia động từ theo chủ ngữ (I am, you/we/they are, he/she/it is) và thì (was/were cho quá khứ, been cho hoàn thành).