balloon

/bəˈluːn/
khí cầu

The children loved the colorful balloons at the party.

Trẻ em rất thích những chiếc khí cầu màu sắc ở bữa tiệc.


thông thường

Một vật chứa khí, thường làm bằng cao su hoặc nhựa, được phồng lên bằng khí nhẹ như helium hoặc không khí.

She bought a red balloon for her little brother.

Cô ấy mua một chiếc khí cầu màu đỏ cho em trai nhỏ của mình.

Thường được sử dụng trong các bữa tiệc, lễ hội hoặc làm đồ chơi cho trẻ em.

thông thường

Một vật thể tròn phồng lên, có thể là một quả bóng hoặc một vật khác có hình dạng tương tự.

The balloon expanded as more air was pumped into it.

Khí cầu phồng lên khi có nhiều không khí được bơm vào.

Thường được sử dụng để mô tả các vật thể có hình dạng tròn phồng lên.

Cụm từ kết hợp

hot air balloonkhí cầu nóngballoon animalcon vật làm bằng khí cầuballoon popkhí cầu nổ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

balloon paymentcụm từ
Một khoản thanh toán lớn cuối cùng trong một khoản vay, thường lớn hơn các khoản thanh toán trước đó.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'balloon' thường được sử dụng để mô tả các vật chứa khí phồng lên, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả các vật thể có hình dạng tròn phồng lên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'balloon' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'ballon', có nghĩa là 'quả bóng'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ballare' có nghĩa là 'nhảy múa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'balloon' thường được sử dụng để mô tả các vật chứa khí phồng lên, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả các vật thể có hình dạng tròn phồng lên.

Từ Điển Anh Việt