audience
lượng khán giảThe audience applauded after the performance.
Lượng khán giả đã vỗ tay sau buổi biểu diễn.
Nhóm người đang xem hoặc nghe một buổi biểu diễn, bài giảng, hoặc sự kiện công khai.
The speaker engaged with the audience by asking questions.
Người diễn thuyết đã tương tác với lượng khán giả bằng cách hỏi câu hỏi.
Thường dùng để chỉ người xem hoặc nghe trong các sự kiện công khai.
Đối tượng mà một sản phẩm, dịch vụ, hoặc thông điệp được hướng đến.
The company tailored its advertising to reach a younger audience.
Công ty đã điều chỉnh quảng cáo của mình để hướng đến một lượng khán giả trẻ hơn.
Trong marketing, 'audience' thường đề cập đến nhóm người mục tiêu của một chiến dịch.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'audience' trong marketing
Trong lĩnh vực marketing, 'audience' thường đề cập đến nhóm người mục tiêu của một chiến dịch quảng cáo.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'audience' và 'crowd'
'Audience' thường đề cập đến những người đang xem hoặc nghe một sự kiện có tổ chức, trong khi 'crowd' có thể đề cập đến một nhóm người tập trung tại một nơi, có thể không có sự kiện cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'audience' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audientia', có nghĩa là 'sự nghe' hoặc 'lượng người nghe'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'audience' có thể dùng để chỉ người xem hoặc nghe trong các sự kiện công khai, hoặc đối tượng mục tiêu trong marketing.