attractive
hấp dẫnShe has an attractive personality.
Cô ấy có một tính cách hấp dẫn.
thông thường
Thú vị, hấp dẫn, gây sự quan tâm hoặc thích thú.
The job offer was very attractive.
Cơ hội việc làm đó rất hấp dẫn.
Thường dùng để mô tả người, vật hoặc điều gì đó gây sự thu hút.
Cụm từ kết hợp
attractive offercơ hội hấp dẫnattractive personngười hấp dẫn
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'attractive' thường dùng để mô tả người hoặc vật gây sự thu hút, không dùng để mô tả sự kiện hoặc tình huống.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'attractivus', có nghĩa là 'gây sự thu hút'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người, vật hoặc điều gì đó gây sự thu hút về mặt ngoại hình hoặc tính cách.
Phân tích từ
attract
thu hút
root-ive
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt