Looking up...
At first glance, the painting seemed simple, but it had many hidden details.
Ngay từ cái nhìn đầu tiên, bức tranh trông đơn giản, nhưng nó có nhiều chi tiết ẩn.
Nói về cái nhìn đầu tiên hoặc ấn tượng ban đầu về một điều gì đó, thường chỉ ra một nhận định nhanh chóng nhưng không đầy đủ.
At first glance, the new policy looks fair, but there are some hidden issues.
Ngay từ cái nhìn đầu tiên, chính sách mới trông công bằng, nhưng có một số vấn đề ẩn.
Thường dùng để mô tả một đánh giá nhanh nhưng có thể không chính xác.
Dùng để mô tả một đánh giá nhanh, nhưng nhớ rằng nó có thể không chính xác.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'at' (ở), 'first' (đầu tiên) và 'glance' (cái nhìn nhanh).
Thường dùng để mô tả một ấn tượng ban đầu, có thể không chính xác. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.