Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. as a result of

as a result of

/əz ə rɪˈzʌlt əv/
do kết quả của

The company expanded as a result of the new partnership.

Công ty đã mở rộng do kết quả của hợp tác mới.


trang trọngthông thường

Diễn tả một kết quả hoặc hậu quả xảy ra sau một sự kiện hoặc hành động trước đó.

Many people lost their jobs as a result of the economic crisis.

Nhiều người đã mất việc do kết quả của cuộc khủng hoảng kinh tế.

She became a famous singer as a result of her hard work and talent.

Cô ấy đã trở thành một ca sĩ nổi tiếng do kết quả của sự cố gắng và tài năng của mình.

Thường được sử dụng để giải thích nguyên nhân hoặc kết quả của một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

as a result ofdo kết quả củaas a resultdo đó

Từ đồng nghĩa

due tobecause ofowing to

Cụm từ liên quan

as a consequencecụm từ
do hậu quả
as a consequence ofcụm từ
do kết quả của

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng để giải thích kết quả của một hành động hoặc sự kiện trước đó.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Cụm từ này thường được sử dụng ở đầu hoặc giữa câu để giải thích kết quả.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được hình thành từ các từ 'as' (như), 'a result' (kết quả) và 'of' (của).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức và không chính thức để giải thích mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả.

Phân tích từ

as
như
prefix
+
a result
kết quả
root
+
of
của
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.