appearance

/əˈpɪrəns/
vẻ ngoài

Her appearance at the party surprised everyone.

Sự xuất hiện của cô ấy tại bữa tiệc đã làm mọi người ngạc nhiên.


trang trọngthông thường

Vẻ ngoài của một người hoặc vật, bao gồm cách họ trông, mặc, hoặc thể hiện bản thân.

He paid attention to his appearance before the interview.

Anh ấy chú ý đến vẻ ngoài của mình trước khi phỏng vấn.

Thường dùng để mô tả cách một người hoặc vật thể hiện bản thân qua ngoại hình hoặc cách cư xử.

trang trọngthông thường

Sự xuất hiện hoặc hiện diện của một người hoặc vật.

The sudden appearance of the CEO caught everyone off guard.

Sự xuất hiện bất ngờ của CEO đã làm mọi người bất ngờ.

Dùng để chỉ sự hiện diện hoặc sự xuất hiện của ai đó.

Cụm từ kết hợp

make an appearancexuất hiệnfirst appearancelần xuất hiện đầu tiênpublic appearancesự xuất hiện công khai

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

first appearancecụm từ
lần xuất hiện đầu tiên

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'appearance' và 'look'

'Appearance' thường dùng để chỉ vẻ ngoài tổng thể, còn 'look' có thể dùng để chỉ vẻ ngoài hoặc cách nhìn của một người.

Quy tắc vàng

Dùng 'appearance' khi muốn nhấn mạnh về vẻ ngoài hoặc sự xuất hiện

Ví dụ: 'Her appearance was elegant.' (Vẻ ngoài của cô ấy rất thanh lịch.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'apparere' (xuất hiện) + hậu tố '-ance' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ cả vẻ ngoài và sự xuất hiện, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

appear
xuất hiện
root
+
-ance
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt