appear out of the blue
xuất hiện bất ngờShe appeared out of the blue at my birthday party.
Cô ấy xuất hiện bất ngờ tại bữa tiệc sinh nhật của tôi.
thông thường
Xuất hiện bất ngờ, không có dấu hiệu trước đó.
Just when I thought everything was normal, my ex appeared out of the blue.
Lúc tôi nghĩ mọi thứ đều bình thường, cựu bạn trai của tôi xuất hiện bất ngờ.
Thường dùng để mô tả sự xuất hiện bất ngờ của người hoặc sự kiện.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường dùng với động từ 'appear', 'come', hoặc 'turn up'.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và sử dụng hình ảnh 'xuất hiện từ bầu trời xanh' để mô tả sự bất ngờ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống không có dấu hiệu trước đó, đặc biệt là khi ai đó xuất hiện bất ngờ.
Từ Điển Anh Việt