Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. antique

antique

/ˈæntɪk/
đồ cổ

She collects antique furniture from the 18th century.

Cô ấy sưu tầm đồ cổ từ thế kỷ 18.


trang trọng

Đồ cổ hoặc vật dụng có giá trị lịch sử, thường có niên đại từ nhiều thế kỷ trước.

The antique shop displayed rare porcelain vases.

Cửa hàng đồ cổ trưng bày những bình sứ quý hiếm.

Thường liên quan đến đồ trang trí, đồ gia dụng, hoặc nghệ thuật từ thời kỳ trước.

trang trọng

Có tính cổ xưa, thuộc về thời kỳ xa xưa.

The castle has an antique charm that attracts tourists.

Lâu đài có một vẻ cổ kính thu hút khách du lịch.

Dùng để mô tả phong cách hoặc phong cách sống có tính cổ điển.

Cụm từ kết hợp

antique shopcửa hàng đồ cổantique furnituređồ gia dụng cổantique dealerngười buôn bán đồ cổ

Từ đồng nghĩa

ancientvintageoldclassic

Từ trái nghĩa

moderncontemporarynew

Cụm từ liên quan

as old as the hillsthành ngữ
rất cổ xưa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Antique' thường dùng cho đồ cổ có giá trị lịch sử, trong khi 'vintage' dùng cho đồ cổ nhưng không quá xa xưa.

Quy tắc vàng

Khi mua đồ cổ

Hãy kiểm tra nguồn gốc và xác thực giá trị lịch sử của đồ cổ trước khi mua.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'antique' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'antiquus', có nghĩa là 'cổ xưa'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'antique' thường dùng để chỉ đồ cổ có giá trị lịch sử, khác với 'vintage' (đồ cổ nhưng không quá xa xưa).

Phân tích từ

anti-
trái ngược với
prefix
+
-que
cổ xưa
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.