Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. allocation

allocation

/ˌæləˈkeɪʃən/
phân bổ

The company made an allocation of funds for the new project.

Công ty đã phân bổ ngân sách cho dự án mới.


trang trọng

Sự phân bổ tài nguyên, nguồn lực, thời gian hoặc nhiệm vụ cho một mục đích hoặc nhóm cụ thể.

The government announced an allocation of $10 million for disaster relief.

Chính phủ đã công bố phân bổ 10 triệu đô la cho việc cứu trợ thảm họa.

Time allocation is crucial for effective project management.

Phân bổ thời gian là rất quan trọng cho việc quản lý dự án hiệu quả.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực quản lý, tài chính, hoặc kế hoạch hóa.

Cụm từ kết hợp

fund allocationphân bổ ngân sáchresource allocationphân bổ tài nguyêntime allocationphân bổ thời gian

Từ đồng nghĩa

distributionassignmentapportionment

Từ trái nghĩa

withholdingretentionconcentration

Cụm từ liên quan

allocate resourcescụm từ
phân bổ tài nguyên
budget allocationcụm từ
phân bổ ngân sách

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'allocation' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp, không phải trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'allocation' và 'allocation'

Không hiểu nhầm 'allocation' với 'allocation' (nếu có).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'allocation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'allocatio', có nghĩa là 'phân bổ' hoặc 'chỉ định'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong quản lý tài chính, kế hoạch hóa và quản lý dự án.

Phân tích từ

allo-
to give, assign
prefix
+
-cation
action or process
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.