Looking up...
The team gave an all-out effort to win the championship.
Đội đã cố gắng toàn sức để giành chức vô địch.
Tỏ ra hết sức, hết lòng, không giữ lại gì
She gave an all-out performance in the final round.
Cô ấy đã trình diễn hết sức trong vòng chung kết.
The company launched an all-out marketing campaign.
Công ty đã triển khai chiến dịch tiếp thị toàn diện.
Thường dùng để mô tả sự cố gắng hoặc hành động hết sức, không giữ lại gì.
Thường dùng để mô tả sự cố gắng tích cực, không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
Không dùng 'all out' với động từ 'be', ví dụ: 'The effort was all out' là sai.
Từ ghép từ 'all' (tất cả) và 'out' (ra, hết), nghĩa là 'hết sức, hết lòng'.
Thường dùng để mô tả sự cố gắng hoặc hành động hết sức, không giữ lại gì.