ago
trước đâyI saw her two days ago.
Tôi đã gặp cô ấy hai ngày trước.
trang trọngthông thường
Một từ chỉ thời gian đã qua từ hiện tại.
We met three years ago.
Chúng tôi đã gặp nhau ba năm trước.
This happened a long time ago.
Điều này đã xảy ra rất lâu trước đây.
Thường được sử dụng với các từ chỉ thời gian như 'a minute ago', 'an hour ago', 'a week ago', v.v.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng thời gian
Sử dụng 'ago' với các từ chỉ thời gian đã qua, chẳng hạn như 'a minute ago', 'an hour ago', 'a week ago'.
Quy tắc vàng
Không sử dụng với tương lai
Không sử dụng 'ago' để chỉ tương lai. Ví dụ: 'I will see you a week ago' là sai.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'ago', có nghĩa là 'trước đây'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian đã qua từ hiện tại. Không được sử dụng với các từ chỉ thời gian tương lai.
Từ Điển Anh Việt