aged

/eɪdʒd/
đã già

She is an aged woman with a lot of wisdom.

Bà ấy là một người phụ nữ đã già và đầy tri thức.


chung

Có tuổi già, đã trải qua nhiều năm sống.

The aged oak tree stood tall in the garden.

Cây sồi đã già đứng cao trong vườn.

Thường dùng để mô tả người hoặc vật đã già.

trang trọng

Đã được bảo quản trong thời gian dài, có tuổi thọ cao.

This is an aged wine that has been stored for decades.

Đây là một loại rượu đã được bảo quản trong nhiều thập kỷ.

Dùng trong ngữ cảnh về đồ uống, đặc biệt là rượu.

Cụm từ kết hợp

aged carechăm sóc người giàaged populationdân số giàaged winerượu đã được bảo quản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

aged to perfectioncụm từ
đã được bảo quản đến mức hoàn hảo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'aged' để tránh nhầm lẫn giữa người già và đồ uống đã được bảo quản.

Quy tắc vàng

Không dùng cho trẻ em

Từ 'aged' không dùng để mô tả trẻ em, chỉ dùng cho người hoặc vật đã già.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'age' (tuổi) + hậu tố '-ed' (đã) để chỉ trạng thái đã già.

Ghi chú sử dụng

Từ 'aged' thường dùng để mô tả người hoặc vật đã già, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh về đồ uống đã được bảo quản lâu.

Phân tích từ

age
tuổi
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt