Looking up...
We usually have lunch in the afternoon.
Chúng tôi thường ăn trưa vào buổi chiều.
Thời gian từ trưa đến tối, thường từ 12 giờ trưa đến 6 giờ chiều.
The weather is usually hot in the afternoon.
Thời tiết thường nóng vào buổi chiều.
Let's meet in the afternoon.
Chúng ta hãy gặp nhau vào buổi chiều.
Thường được sử dụng để chỉ thời gian sau trưa và trước tối.
Hãy nhớ rằng 'afternoon' chỉ thời gian từ trưa đến tối, không bao gồm buổi sáng hoặc tối.
Khi chào hỏi vào buổi chiều, có thể sử dụng 'good afternoon'.
Từ tiếng Anh 'afternoon' được hình thành từ 'after' (sau) và 'noon' (trưa).
Thường được sử dụng để chỉ thời gian từ trưa đến tối. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.