a lot of

/ə lɒt əv/
rất nhiều

There are a lot of people at the concert.

Có rất nhiều người tại buổi hòa nhạc.


thông thường

Dùng để chỉ một lượng lớn hoặc số lượng lớn của cái gì đó.

She has a lot of books.

Cô ấy có rất nhiều sách.

He drinks a lot of water every day.

Anh ấy uống rất nhiều nước mỗi ngày.

Thường dùng trong các tình huống thông thường để mô tả số lượng lớn.

Cụm từ kết hợp

a lot of peoplerất nhiều ngườia lot of moneyrất nhiều tiềna lot of timerất nhiều thời gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Dùng 'a lot of' trước danh từ đếm được hoặc không đếm được.

Quy tắc vàng

Không dùng với số

Không dùng 'a lot of' trước số, chỉ dùng với danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'a lot' (rất nhiều) và 'of' (của), dùng để chỉ số lượng lớn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống thông thường để mô tả số lượng lớn. Có thể thay thế bằng 'many' hoặc 'plenty of' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

a lot
rất nhiều
phrase
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt