a lot of
rất nhiềuThere are a lot of people at the concert.
Có rất nhiều người tại buổi hòa nhạc.
thông thường
Dùng để chỉ một lượng lớn hoặc số lượng lớn của cái gì đó.
She has a lot of books.
Cô ấy có rất nhiều sách.
He drinks a lot of water every day.
Anh ấy uống rất nhiều nước mỗi ngày.
Thường dùng trong các tình huống thông thường để mô tả số lượng lớn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Dùng 'a lot of' trước danh từ đếm được hoặc không đếm được.
Quy tắc vàng
Không dùng với số
Không dùng 'a lot of' trước số, chỉ dùng với danh từ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'a lot' (rất nhiều) và 'of' (của), dùng để chỉ số lượng lớn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống thông thường để mô tả số lượng lớn. Có thể thay thế bằng 'many' hoặc 'plenty of' trong nhiều trường hợp.
Phân tích từ
a lot
rất nhiều
phraseof
của
prepositionTừ Điển Anh Việt