EWS
hệ thống cảnh báo sớmThe EWS detected a potential fire hazard in the building.
Hệ thống cảnh báo sớm đã phát hiện ra một nguy cơ cháy trong tòa nhà.
Hệ thống cảnh báo sớm được thiết kế để phát hiện và cảnh báo về các nguy cơ hoặc tình trạng nguy hiểm trước khi chúng xảy ra.
EWS is crucial in industrial settings to prevent accidents.
Hệ thống cảnh báo sớm rất quan trọng trong các môi trường công nghiệp để ngăn ngừa tai nạn.
EWS thường được sử dụng trong các tòa nhà công cộng, nhà máy, và các hệ thống an toàn công nghiệp.
Trong y tế, EWS có thể đề cập đến hệ thống đánh giá nguy cơ cho bệnh nhân.
The hospital uses an EWS to monitor patients' vital signs.
Bệnh viện sử dụng một hệ thống đánh giá nguy cơ để theo dõi các dấu hiệu sinh học của bệnh nhân.
Trong ngữ cảnh y tế, EWS thường liên quan đến việc đánh giá nguy cơ cho bệnh nhân để cung cấp chăm sóc y tế kịp thời.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng EWS trong công nghiệp
EWS rất quan trọng trong các nhà máy và các môi trường công nghiệp để ngăn ngừa tai nạn và đảm bảo an toàn cho nhân viên.
Quy tắc vàng
Đảm bảo hệ thống EWS hoạt động hiệu quả
Hệ thống EWS phải được kiểm tra và bảo trì định kỳ để đảm bảo nó hoạt động chính xác và kịp thời.
Nguồn gốc từ
Từ viết tắt của 'Early Warning System' (Hệ thống Cảnh Báo Sớm).
Ghi chú sử dụng
EWS thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp, y tế, và an toàn công cộng để tăng cường khả năng phát hiện và phản ứng với các nguy cơ.