Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. EMI shield

EMI shield

/ˈiːɛm aɪ ʃiːld/
lớp chắn nhiễu điện từ

The circuit board includes an EMI shield to protect sensitive components from electromagnetic interference.

Bảng mạch bao gồm một lớp chắn nhiễu điện từ để bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi nhiễu điện từ.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Lớp vật liệu hoặc cấu trúc được sử dụng để chặn hoặc giảm thiểu nhiễu điện từ (EMI) trong các thiết bị điện tử.

Smartphones often have an EMI shield to prevent signal interference between the antenna and other components.

Điện thoại thông minh thường có lớp chắn nhiễu điện từ để ngăn chặn nhiễu tín hiệu giữa ăng-ten và các linh kiện khác.

EMI shield có thể được làm từ kim loại, vật liệu dẫn điện hoặc vật liệu hấp thụ sóng điện từ. Nó hoạt động bằng cách phản xạ hoặc hấp thụ sóng điện từ không mong muốn, bảo vệ các mạch điện nhạy cảm.

Cụm từ kết hợp

install an EMI shieldlắp đặt lớp chắn nhiễu điện từEMI shielding effectivenesshiệu quả chắn nhiễu điện từEMI shield materialvật liệu chắn nhiễu điện từ

Từ đồng nghĩa

electromagnetic interference shieldEMI protectionRF shield

Cụm từ liên quan

Faraday cagecụm từ
Lồng Faraday - cấu trúc kim loại ngăn chặn hoàn toàn nhiễu điện từ
groundingcụm từ
Kết nối đất - phương pháp giảm nhiễu điện từ

Mẹo hay

Phân biệt EMI shield và RF shield

EMI shield (Electromagnetic Interference shield) ngăn chặn nhiễu điện từ ở dải tần rộng hơn, bao gồm cả nhiễu tần số vô tuyến (RF). RF shield (Radio Frequency shield) chỉ tập trung vào ngăn chặn nhiễu tần số vô tuyến. Trong nhiều trường hợp, hai thuật ngữ có thể được sử dụng thay thế cho nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào cần sử dụng EMI shield?

Sử dụng EMI shield khi: (1) Thiết kế mạch điện tử nhạy cảm với nhiễu, (2) Có các linh kiện hoạt động ở tần số cao, (3) Cần tuân thủ tiêu chuẩn EMI quốc tế, (4) Sản phẩm sẽ hoạt động trong môi trường có nhiều nhiễu điện từ.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Electromagnetic Interference' (nhiễu điện từ) kết hợp với 'shield' (lá chắn). Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật điện tử từ những năm 1970-1980 khi công nghệ vi mạch phát triển mạnh mẽ.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thiết kế PCB (Printed Circuit Board), sản xuất linh kiện điện tử, và ngành công nghiệp viễn thông. Người học nên lưu ý rằng 'EMI shield' không phải là một sản phẩm thương mại cụ thể mà là một khái niệm kỹ thuật tổng quát.

Phân tích từ

EMI
Electromagnetic Interference - nhiễu điện từ
abbreviation
+
shield
lớp chắn bảo vệ
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.