sich ignorieren
bỏ qua, không chú ý đếnSie ignorieren die Warnsignale.
Họ bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.
thông thường
Từ chối nhận thức hoặc phản ứng với điều gì đó hoặc ai đó, thường là cố ý.
Er ignoriert meine Nachrichten.
Anh ta bỏ qua tin nhắn của tôi.
Man sollte die Gefahren nicht ignorieren.
Chúng ta không nên bỏ qua các nguy hiểm.
Thường được sử dụng khi ai đó cố ý không chú ý đến điều gì đó, có thể là một vấn đề quan trọng.
Cụm từ kết hợp
sich bewusst ignorierenbỏ qua cố ýsich absichtlich ignorierenbỏ qua cố ý
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Thường được sử dụng khi ai đó cố ý không chú ý đến điều gì đó, có thể là một vấn đề quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ 'ignorieren' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ignorare', có nghĩa là 'không biết, không nhận thức'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp khi ai đó cố ý không chú ý đến điều gì đó.
Phân tích từ
sich
tự
reflexive pronounignorieren
bỏ qua, không chú ý
verbTừ Điển Đức Việt