Looking up...
Ich habe mich für den Kurs eingetragen.
Tôi đã đăng ký cho khóa học.
Đăng ký hoặc ghi tên mình vào một danh sách, sự kiện, hoặc hoạt động nào đó.
Sie hat sich für den Marathon eingetragen.
Cô ấy đã đăng ký tham gia cuộc đua marathon.
Er möchte sich für den Deutschkurs eintragen.
Anh ấy muốn đăng ký khóa học tiếng Đức.
Thường được sử dụng trong các hoạt động như đăng ký học, tham gia sự kiện, hoặc ghi tên vào danh sách chờ.
Sử dụng 'sich für etwas eintragen' khi muốn nhấn mạnh việc đăng ký cho một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể.
Cấu trúc 'sich für etwas eintragen' phải được sử dụng đầy đủ, không thể bỏ phần 'für etwas'.
Từ ghép từ 'sich' (mình), 'für' (cho), 'etwas' (một việc gì đó), và 'eintragen' (ghi vào).
Thường được sử dụng trong các hoạt động chính thức như đăng ký học, tham gia sự kiện, hoặc ghi tên vào danh sách chờ.