ohne Begleitung
không có người đi kèmSie darf ohne Begleitung ins Konzert gehen.
Cô ấy được phép đi xem buổi hòa nhạc mà không có người đi kèm.
Không có người đi cùng, không có người hộ tống hoặc đi kèm.
Kinder unter 12 Jahren dürfen das Museum nur mit Begleitung betreten.
Trẻ em dưới 12 tuổi chỉ được phép vào bảo tàng khi có người đi kèm.
Er reist oft ohne Begleitung.
Anh ấy thường đi du lịch mà không có người đi kèm.
Thường dùng để chỉ việc đi một mình hoặc không có người hộ tống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường dùng trong các quy định hoặc hướng dẫn, đặc biệt là đối với trẻ em hoặc các khu vực yêu cầu an toàn.
Quy tắc vàng
Không có người đi kèm
Nó chỉ ra rằng ai đó đi một mình hoặc không có người hộ tống.
Nguồn gốc từ
Từ 'ohne' (không có) và 'Begleitung' (người đi kèm) kết hợp lại.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các quy định hoặc tình huống yêu cầu có người đi kèm, như vào các khu vực đặc biệt hoặc đối với trẻ em.