jemanden anmachen
tỏ tình với ai đóEr hat sie auf der Party angemacht.
Anh ấy tỏ tình với cô ấy tại bữa tiệc.
thông thường
Tỏ tình với ai đó, cố gắng thu hút sự chú ý tình cảm của người khác.
Sie hat ihn im Club angemacht.
Cô ấy tỏ tình với anh ấy tại câu lạc bộ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc khi muốn mô tả một hành động tỏ tình trực tiếp.
Cụm từ kết hợp
jemanden anmachentỏ tình với ai đó
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hài hước hoặc khi muốn mô tả một hành động tỏ tình trực tiếp.
Quy tắc vàng
Từ vựng chính xác
Đảm bảo sử dụng từ 'anmachen' trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ 'anmachen' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, có nghĩa là 'bật lên' hoặc 'kích hoạt', nhưng trong ngữ cảnh này, nó được sử dụng để mô tả hành động tỏ tình.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc khi muốn mô tả một hành động tỏ tình trực tiếp.
Phân tích từ
jemanden
ai đó
objectanmachen
tỏ tình
verbTừ Điển Đức Việt