Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Bestehen

Bestehen

/bəˈʃteːən/
đậu, vượt qua

Sie hat die Prüfung bestanden.

Cô ấy đã đậu kỳ thi.


trang trọng

Đậu, vượt qua một kỳ thi hoặc kiểm tra.

Er bestand die Führerscheinprüfung im ersten Versuch.

Anh ấy đã đậu kỳ thi lái xe ngay lần đầu.

Thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc kiểm tra kỹ năng.

Luật
trang trọng

Tồn tại, có hiệu lực (về luật, quy định).

Das Gesetz besteht seit 2010.

Luật này có hiệu lực từ năm 2010.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để nói về sự tồn tại của một quy định.

Cụm từ kết hợp

die Prüfung bestehenđậu kỳ thiden Test bestehenđậu bài kiểm trabestehen bleibenvẫn tồn tại

Từ đồng nghĩa

durchkommenbestehen bleibengelingen

Từ trái nghĩa

durchfallenscheitern

Cụm từ liên quan

bestehen bleibencụm từ
vẫn tồn tại
bestehen könnencụm từ
có thể đậu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Khi nói về việc đậu kỳ thi, thường dùng 'bestehen' với 'Prüfung' hoặc 'Test'.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'durchfallen'

'Bestehen' có nghĩa là đậu, còn 'durchfallen' có nghĩa là rớt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc German, từ 'bestehen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'bestehen' với nghĩa 'tồn tại, đậu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'bestehen' có hai nghĩa chính: đậu kỳ thi và tồn tại. Nếu dùng trong ngữ cảnh học tập, thường đi kèm với từ 'Prüfung' hoặc 'Test'.

Phân tích từ

bestehen
đậu, tồn tại
root
Từ Điển Đức Việt
Explorar más palabras German→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.