Bekannter
người quenDas ist mein Bekannter aus der Uni.
Đây là người quen của tôi từ trường đại học.
thông thường
người mà bạn biết nhưng không thân thiết
Ich habe einen Bekannten, der in Berlin lebt.
Tôi có một người quen sống ở Berlin.
Thường dùng để chỉ mối quan hệ không quá thân thiết.
Cụm từ kết hợp
guter Bekannterngười quen thân thiếtein Bekannter von mirmột người quen của tôi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'Bekannter' khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ không quá thân thiết.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Đức 'bekannt' (quan hệ quen biết) + hậu tố '-er' (người).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ mối quan hệ không quá thân thiết, khác với 'Freund' (bạn thân).
Phân tích từ
bekannt
quan hệ quen biết
root-er
người
suffixTừ Điển Đức Việt