Straße

/ˈʃtʁaːsə/
con đường

Ich gehe jeden Tag die Straße entlang.

Tôi đi dọc theo con đường này mỗi ngày.


chung

Một con đường cho xe cộ và người đi bộ.

Die Hauptstraße ist sehr belebt.

Con đường chính rất đông người.

Wir müssen die Straße überqueren.

Chúng ta phải băng qua con đường này.

Từ này thường được sử dụng để chỉ đường phố, đường sá hoặc đường mòn.

Cụm từ kết hợp

die Hauptstraßecon đường chínhdie Straße überquerenbăng qua đườngdie Straße entlanggehenđi dọc theo đường

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

die Straße runtercụm từ
đi xuống đường
die Straße hochcụm từ
đi lên đường

Mẹo hay

Viết hoa

Từ 'Straße' trong tiếng Đức luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'strāza', có nghĩa là 'đường' hoặc 'con đường'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Straße' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.

Phân tích từ

Straß
đường
root
+
-e
hậu tố danh từ
suffix
Từ Điển Đức Việt