Straße
con đườngIch gehe jeden Tag die Straße entlang.
Tôi đi dọc theo con đường này mỗi ngày.
chung
Một con đường cho xe cộ và người đi bộ.
Die Hauptstraße ist sehr belebt.
Con đường chính rất đông người.
Wir müssen die Straße überqueren.
Chúng ta phải băng qua con đường này.
Từ này thường được sử dụng để chỉ đường phố, đường sá hoặc đường mòn.
Cụm từ kết hợp
die Hauptstraßecon đường chínhdie Straße überquerenbăng qua đườngdie Straße entlanggehenđi dọc theo đường
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Viết hoa
Từ 'Straße' trong tiếng Đức luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.
Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'strāza', có nghĩa là 'đường' hoặc 'con đường'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, từ 'Straße' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.
Phân tích từ
Straß
đường
root-e
hậu tố danh từ
suffixTừ Điển Đức Việt