Kumpel

/ˈkʊmpl̩/
bạn thân

Mein Kumpel und ich gehen heute ins Kino.

Tôi và bạn thân của tôi sẽ đi xem phim hôm nay.


thông thường

Người bạn thân, người bạn thân thiết, thường dùng để chỉ bạn nam.

Er ist mein bester Kumpel seit der Kindheit.

Ông ấy là bạn thân nhất của tôi từ khi còn nhỏ.

Kumpel, lass uns ein Bier trinken gehen!

Bạn thân, chúng ta đi uống bia đi!

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật giữa bạn bè, đặc biệt là giữa các bạn nam.

Cụm từ kết hợp

bester Kumpelbạn thân nhấtalter Kumpelbạn thân cũ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Kumpelhaftadjective
Thân thiết, thân mật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'Kumpel' thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật giữa bạn bè, đặc biệt là giữa các bạn nam.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ 'kumpan' (đồng đội).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể mang tính giới tính (thường dùng cho bạn nam).

Từ Điển Đức Việt