Feind
kẻ thùEr ist mein Feind.
Anh ấy là kẻ thù của tôi.
người hoặc thực thể gây hại, đối đầu hoặc chống lại ai đó
Die beiden Länder waren seit Jahren Feinde.
Hai nước này đã là kẻ thù với nhau trong nhiều năm.
Thường dùng để chỉ đối thủ trong chiến tranh, tranh chấp hoặc xung đột.
người hoặc điều gì đó gây ra sự ghét, sợ hoặc chống đối
Die Angst ist der größte Feind des Menschen.
Sợ hãi là kẻ thù lớn nhất của con người.
Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ điều gì đó gây ra sự chống đối hoặc trở ngại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ này thường dùng để chỉ đối thủ trong chiến tranh hoặc tranh chấp chính trị.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật
Từ này mang tính nghiêm túc và thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'vint' (người thù).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc tranh chấp cá nhân.