validez

/baˈliðeθ/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Tính hiệu lực hoặc tính hợp pháp của một tài liệu, hợp đồng, hoặc quyết định.

El juez cuestionó la validez del testimonio presentado.

Thẩm phán nghi ngờ tính hợp pháp của lời khai được trình bày.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ tính hợp lệ của một hành động hoặc tài liệu.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Tính chính xác hoặc tính đáng tin cậy của một kết quả hoặc thông tin.

La validez de los datos es crucial para el análisis estadístico.

Tính chính xác của dữ liệu là rất quan trọng cho phân tích thống kê.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, từ này có thể đề cập đến tính chính xác của dữ liệu hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

validez jurídicatính hợp phápvalidez científicatính khoa học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

entrar en validezcụm từ
bắt đầu có hiệu lực

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'validez' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ tính hợp lệ của một hành động hoặc tài liệu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'validez' và 'vigencia'

'Validez' đề cập đến tính hợp lệ, còn 'vigencia' đề cập đến thời gian hiệu lực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'validus' có nghĩa là 'khỏe mạnh, mạnh mẽ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'validez' thường được dịch là 'hiệu lực' hoặc 'tính hợp lệ'.

Phân tích từ

valid
hợp lệ
root
+
-ez
tính chất
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt