ubicuidad
/uβiˈkwað/noun★Trung cấp
trang trọng
Tính chất có mặt hoặc hiện diện ở mọi nơi, không giới hạn địa điểm.
La tecnología moderna permite la ubicuidad de la información.
Công nghệ hiện đại cho phép thông tin có mặt ở mọi nơi.
💡
Thường dùng trong triết học, tôn giáo, và khoa học.
Cụm từ kết hợp
la ubicuidad de Diossự có mặt ở mọi nơi của Chúala ubicuidad de la informaciónsự có mặt ở mọi nơi của thông tin
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả một thực thể trừu tượng có mặt ở mọi nơi, không dùng cho vật lý.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'ubique' (ở mọi nơi) + '-dad' (tính chất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các văn bản triết học, tôn giáo, hoặc khoa học.
Phân tích từ
ubi-
ở mọi nơi
prefix-cuidad
tính chất
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt