turistificación

/tu.ɾis.ti.fiˈka.θjon/
nounTrung cấp
chuyên ngành

Quá trình biến đổi một khu vực thành một điểm du lịch, thường dẫn đến việc thương mại hóa và mất đi tính bản địa của nơi đó.

La turistificación ha transformado el centro histórico de la ciudad.

Quá trình du lịch hóa đã biến trung tâm lịch sử thành phố thành một khu vực du lịch.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tác động của du lịch đến các cộng đồng địa phương.

Cụm từ kết hợp

proceso de turistificaciónquá trình du lịch hóaefectos de la turistificaciónhậu quả của quá trình du lịch hóa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gentrificacióncụm từ
quá trình cải tạo khu vực dẫn đến việc tăng giá nhà và thay đổi dân cư

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng để mô tả các thay đổi xã hội và kinh tế do du lịch gây ra.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'turismo'

'Turistificación' tập trung vào quá trình biến đổi, trong khi 'turismo' chỉ nói về hoạt động du lịch.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'turista' (du khách) và hậu tố '-ficación' (quá trình biến đổi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tác động của du lịch đến các cộng đồng địa phương.

Phân tích từ

turista
du khách
root
+
-ficación
quá trình biến đổi
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt