toque de queda
/ˈto.ke ðe ˈke.ða/Giới hạn đị chúng là biển pháp của chính phủ yêu cầu mọi người phải ở trong nhà trong một khoảng thời gian nhất định, thường là vào ban đêm, để đảm bảo an toàn công cộng hoặc kiểm soát tình hình.
Durante el estado de emergencia, el toque de queda comenzó a las 10 p.m. y terminó a las 5 a.m.
Trong tình trạng khẩn cấp, giới hạn đị chúng bắt đầu lúc 22 giờ và kết thúc lúc 5 giờ sáng.
Thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh, bạo loạn hoặc thiên tai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và pháp lý, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Giới hạn đị chúng
Giới hạn đị chúng là biển pháp của chính phủ yêu cầu mọi người phải ở trong nhà trong một khoảng thời gian nhất định, thường là vào ban đêm, để đảm bảo an toàn công cộng hoặc kiểm soát tình huống khẩn cấp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Tây Ban Nha, 'toque' có nghĩa là 'sự nhấn' hoặc 'sự đánh', còn 'quedar' có nghĩa là 'để lại' hoặc 'ở lại'. Khi kết hợp lại, nó đề cập đến lệnh bắt buộc mọi người phải ở lại trong nhà.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị để mô tả các biện pháp kiểm soát dân số.