topar
/ˈto.paɾ/verb★Trung cấp
thông thường
Động từ chỉ hành động chạm vào hoặc va vào một vật khác.
Topé con la pared al entrar.
Tôi đã chạm vào tường khi vào.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
Cụm từ kết hợp
topar conchạm vào
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày
Dùng 'topar' khi muốn mô tả sự va chạm vô ý, chẳng hạn như va vào một vật.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Tây Ban Nha có nghĩa là 'chạm vào' hoặc 'va vào'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả sự va chạm vô ý.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt