tomar acción

/toˈmaɾ akˈsjon/
phraseTrung cấp thực hiện hành động
trang trọng

Thực hiện hành động hoặc bước đầu để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu.

El gobierno debe tomar acción inmediata para frenar la inflación.

Chính phủ phải thực hiện hành động ngay lập tức để ngăn chặn lạm phát.

Si no tomas acción ahora, perderás la oportunidad.

Nếu bạn không thực hiện hành động ngay bây giờ, bạn sẽ mất cơ hội.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

tomar acción inmediatathực hiện hành động ngay lập tứctomar acción legalthực hiện hành động pháp lý

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

pasar a la accióncụm từ
bắt đầu thực hiện
entrar en accióncụm từ
bắt đầu hoạt động

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu hành động cụ thể và thường được dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Hành động cụ thể

Cụm từ này thường được sử dụng khi cần nhấn mạnh việc thực hiện một hành động cụ thể để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tomar' có nghĩa là 'lấy' hoặc 'thực hiện', còn 'acción' có nghĩa là 'hành động'. Cụm từ này được hình thành từ hai từ này để chỉ việc thực hiện một hành động cụ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kinh doanh, chính trị hoặc pháp lý.

Phân tích từ

tomar
lấy, thực hiện
root
+
acción
hành động
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt