actuar
/akˈtwaɾ/thực hiện hành động cụ thể theo vai trò hoặc trách nhiệm
El abogado debe actuar con prudencia en el juicio.
Luật sư phải hành động thận trọng trong phiên tòa.
Los bomberos actuaron rápidamente para apagar el incendio.
Lính cứu hỏa đã hành động nhanh chóng để dập tắt đám cháy.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, pháp lý hoặc tình huống khẩn cấp.
đóng vai (trong phim, kịch, hoặc sự kiện)
Ella quiere actuar en una película de Hollywood.
Cô ấy muốn đóng vai trong một bộ phim Hollywood.
Phổ biến trong ngành giải trí.
có hiệu lực (áp dụng luật pháp, hợp đồng)
La nueva ley actuará a partir del próximo año.
Bộ luật mới sẽ có hiệu lực từ năm sau.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'actuar' và 'hacer'
'Actuar' nhấn mạnh vào vai trò hoặc trách nhiệm (ví dụ: 'actuar como giám đốc'), còn 'hacer' chỉ hành động chung chung (ví dụ: 'hacer ejercicio').
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'actuar'?
Dùng khi hành động có liên quan đến vai trò, trách nhiệm, hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. Không dùng thay thế hoàn toàn cho 'hacer' trong mọi tình huống.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *actuare* (thực hiện hành động), liên quan đến *actus* (hành động). Du nhập vào tiếng Tây Ban Nha qua tiếng Latin cổ điển.
📝Ghi chú sử dụng
1. 'Actuar' thường nhấn mạnh vào hành động có chủ đích, không phải phản ứng thụ động. 2. Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa 'áp dụng hiệu lực'. 3. Không nhầm lẫn với 'actuar' (người điều hành bảo hiểm) trong lĩnh vực tài chính.