Looking up...
thời gian
Hace buen tiempo hoy.
Hôm nay thời tiết đẹp.
¿Cuánto tiempo tardarás en terminar el proyecto?
Bạn sẽ mất bao lâu để hoàn thành dự án?
thời tiết
El tiempo es impredecible en esta época del año.
Thời tiết không thể dự đoán được vào thời điểm này trong năm.
Từ 'tiempo' có thể có nghĩa là thời gian hoặc thời tiết tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ tiếng Tây Ban Nha 'tiempo' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tempus', có nghĩa là thời gian.
Từ 'tiempo' thường được sử dụng để chỉ thời gian, thời tiết hoặc khoảng thời gian.