terminar
/teɾmiˈnaɾ/Hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó.
Tenemos que terminar el proyecto antes del viernes.
Chúng ta phải hoàn thành dự án trước thứ sáu.
Terminé de leer el libro anoche.
Tôi đã đọc xong cuốn sách tối qua.
Thường được sử dụng với các từ như 'de leer' (đọc xong), 'de comer' (ăn xong), hoặc 'de hacer' (làm xong).
Chấm dứt hoặc kết thúc một mối quan hệ hoặc tình trạng.
Decidí terminar mi relación con él.
Tôi quyết định kết thúc mối quan hệ với anh ấy.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của mối quan hệ tình cảm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'terminar' với động từ
'Terminar' thường được sử dụng với các động từ như 'hacer', 'leer', hoặc 'comer' để chỉ hoàn thành một hành động.
⚡Quy tắc vàng
Kết thúc một việc gì đó
'Terminar' thường được sử dụng để chỉ hoàn thành một việc gì đó, chẳng hạn như hoàn thành một dự án hoặc đọc xong một cuốn sách.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'terminare', có nghĩa là 'đặt giới hạn' hoặc 'kết thúc'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'terminar' thường được sử dụng để chỉ hoàn thành một việc gì đó, trong khi 'acabar' có thể mang nghĩa 'kết thúc' một cách hoàn toàn. 'Terminar' cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh của việc chấm dứt một mối quan hệ.