teletrabajo
/te.le.tɾaˈβa.xo/noun★Trung cấp
trang trọng
Làm việc từ xa, thường từ nhà hoặc một địa điểm khác ngoài văn phòng chính.
Muchas empresas han adoptado el teletrabajo como opción permanente.
Nhiều công ty đã áp dụng làm việc từ xa như một lựa chọn vĩnh viễn.
💡
Thường liên quan đến việc sử dụng công nghệ để kết nối và hoàn thành công việc từ xa.
Cụm từ kết hợp
teletrabajo flexiblelàm việc từ xa linh hoạtherramientas de teletrabajocông cụ làm việc từ xa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
trabajar desde casacụm từ
làm việc từ nhà
💡Mẹo hay
Sử dụng công cụ đúng cách
Sử dụng các công cụ như Zoom, Slack, và Trello để quản lý công việc từ xa hiệu quả.
⚡Quy tắc vàng
Giữ liên lạc thường xuyên
Với làm việc từ xa, giao tiếp thường xuyên là rất quan trọng để duy trì sự đồng thuận và hiệu quả.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'tele-' (từ xa) và 'trabajo' (công việc).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và quản lý nhân sự.
Phân tích từ
tele-
từ xa
prefixtrabajo
công việc
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt