telemetría
/teleˈmetɾia/Kỹ thuật đo lường và truyền dữ liệu từ xa, thường được sử dụng trong kỹ thuật, y tế và các lĩnh vực khác.
Los ingenieros usan telemetría para supervisar satélites en órbita.
Các kỹ sư sử dụng đo lường từ xa để giám sát vệ tinh trong quỹ đạo.
Thường liên quan đến truyền dữ liệu qua sóng vô tuyến hoặc các phương tiện khác.
Trong y tế, đo lường từ xa có thể đề cập đến việc theo dõi các chỉ số sinh lý của bệnh nhân từ xa.
La telemetría cardíaca ayuda a los médicos a monitorear a los pacientes con arritmias.
Đo lường từ xa tim mạch giúp bác sĩ theo dõi bệnh nhân mắc chứng nhịp tim bất thường.
Thường sử dụng thiết bị đeo hoặc cài đặt trong cơ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong kỹ thuật
Telemetría thường liên quan đến truyền dữ liệu qua sóng vô tuyến hoặc các phương tiện khác.
⚡Quy tắc vàng
Chính xác
Dữ liệu đo lường từ xa phải chính xác và đáng tin cậy.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'tele' (từ xa) và 'metron' (đo lường).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong kỹ thuật, y tế và các lĩnh vực yêu cầu theo dõi từ xa.