Looking up...
Thời gian sau khi ăn xong bữa ăn, thường là khi mọi người ngồi lại bàn để nói chuyện, uống cà phê hoặc rượu.
Después de comer, nos quedamos en la sobremesa hablando de nuestros viajes.
Sau khi ăn xong, chúng tôi vẫn ngồi lại bàn để nói chuyện về những chuyến đi của mình.
La sobremesa puede durar horas en algunas culturas.
Thời gian ngồi bàn sau bữa ăn có thể kéo dài vài giờ trong một số văn hóa.
Thường được sử dụng trong bối cảnh gia đình hoặc bạn bè.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội ngộ thân mật, như bữa ăn gia đình hoặc với bạn bè.
'Sobremesa' không liên quan đến việc chuyển đổi hoặc di chuyển, mà chỉ đề cập đến thời gian ngồi lại bàn sau bữa ăn.
Từ ghép từ 'sobre' (trên) và 'mesa' (bàn), nghĩa đen là 'trên bàn'.
Thường được sử dụng để mô tả thời gian thư giãn sau bữa ăn, đặc biệt là trong văn hóa Tây Ban Nha và Latinh Mỹ.