For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sistemas autónomos

/sisˈte.mas awˈto.nomos/
phrase★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Các hệ thống có khả năng hoạt động độc lập mà không cần sự can thiệp của con người.

Los sistemas autónomos de vehículos ya están siendo probados en varias ciudades.

Các hệ thống tự động cho xe đã được thử nghiệm ở nhiều thành phố.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật để mô tả các hệ thống có khả năng tự điều khiển.

Cụm từ kết hợp

sistemas autónomos de energíahệ thống năng lượng tự độngvehículos autónomosxe tự động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

automatizacióncụm từ
tự động hóa
inteligencia artificialcụm từ
trí tuệ nhân tạo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'sistemas autónomos' trong ngữ cảnh công nghệ hoặc kỹ thuật, không dùng cho các hệ thống đơn giản.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'automatizados'

'Sistemas autónomos' có khả năng tự điều khiển hoàn toàn, trong khi 'automatizados' chỉ có thể tự động hóa một phần.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sistemas' bắt nguồn từ tiếng Latin 'systema', có nghĩa là 'hệ thống', và 'autónomos' từ tiếng Hy Lạp 'autónomos', có nghĩa là 'tự chủ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là trong robot học, tự động hóa và các hệ thống thông minh.

Phân tích từ

sistemas
hệ thống
root
+
autónomos
tự chủ, tự động
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →