Looking up...
Các hệ thống có khả năng hoạt động độc lập mà không cần sự can thiệp của con người.
Los sistemas autónomos de vehículos ya están siendo probados en varias ciudades.
Các hệ thống tự động cho xe đã được thử nghiệm ở nhiều thành phố.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật để mô tả các hệ thống có khả năng tự điều khiển.
Đảm bảo sử dụng 'sistemas autónomos' trong ngữ cảnh công nghệ hoặc kỹ thuật, không dùng cho các hệ thống đơn giản.
'Sistemas autónomos' có khả năng tự điều khiển hoàn toàn, trong khi 'automatizados' chỉ có thể tự động hóa một phần.
Từ 'sistemas' bắt nguồn từ tiếng Latin 'systema', có nghĩa là 'hệ thống', và 'autónomos' từ tiếng Hy Lạp 'autónomos', có nghĩa là 'tự chủ'.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ cao, đặc biệt là trong robot học, tự động hóa và các hệ thống thông minh.