sintético

/sinˈtetiko/
adjectiveTrung cấp
chung

Tạo ra bằng cách nhân tạo, không phải từ nguồn tự nhiên.

El pelo sintético se usa en pelucas.

Tóc nhân tạo được dùng trong tóc giả.

💡

Thường dùng để mô tả vật liệu, chất liệu được sản xuất bằng công nghệ.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong âm nhạc, âm thanh được tạo ra bằng máy móc hoặc kỹ thuật số.

El sonido sintético es común en la música electrónica.

Âm thanh nhân tạo thường gặp trong âm nhạc điện tử.

💡

Áp dụng cho âm thanh không được thu từ nhạc cụ hoặc giọng hát tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

fibra sintéticasợi nhân tạomaterial sintéticochất liệu nhân tạosonido sintéticoâm thanh nhân tạo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về vật liệu hoặc âm thanh, 'sintético' thường liên quan đến công nghệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'synthetikos', có nghĩa là 'được kết hợp, tổng hợp'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sintético' thường được dịch là 'nhân tạo' hoặc 'tổng hợp'.

Phân tích từ

syn-
tổng hợp
prefix
+
-tético
có liên quan đến
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt