siniestro

/siˈnjestro/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Có vẻ đáng sợ, xấu xa hoặc gây sợ hãi.

El castillo abandonado tenía un aire siniestro.

Lâu đài bị bỏ hoang có một không khí đáng sợ.

💡

Thường dùng để mô tả những điều gây sợ hãi hoặc không thoải mái.

chuyên ngành

Trong bảo hiểm, sự cố hoặc thiệt hại do tai nạn.

El seguro cubrió los daños siniestros del accidente.

Bảo hiểm đã bồi thường thiệt hại do tai nạn.

💡

Trong ngữ cảnh bảo hiểm, từ này chỉ sự cố gây thiệt hại.

Cụm từ kết hợp

aire siniestrokhông khí đáng sợlugar siniestronơi đáng sợ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh bảo hiểm

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'siniestro' có nghĩa là 'sự cố' trong bảo hiểm, khác với nghĩa 'xấu xa' trong tiếng Việt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'sinister', có nghĩa là 'trái, trái ngược, xấu xa'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'siniestro' thường được dịch là 'xấu xa' hoặc 'đáng sợ'. Trong ngữ cảnh bảo hiểm, nó có nghĩa là 'sự cố' hoặc 'thiệt hại'.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt