singularidad

/siŋɡulaˈɾiðað/
nounTrung cấp
chung

Sự độc nhất vô nhị, tính chất độc đáo hoặc sự khác biệt rõ rệt của một vật, hiện tượng hoặc cá nhân.

El arte de Van Gogh tiene una singularidad que lo distingue de otros artistas.

Nghệ thuật của Van Gogh có một sự độc nhất vô nhị khiến nó khác biệt với các nghệ sĩ khác.

La singularidad de su voz lo hace reconocible al instante.

Sự độc nhất vô nhị của giọng nói của anh ấy khiến anh ấy dễ nhận diện ngay lập tức.

💡

Thường dùng để mô tả tính chất độc đáo hoặc sự khác biệt của một vật, hiện tượng hoặc cá nhân.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong khoa học máy tính, sự độc nhất vô nhị (singularity) có thể đề cập đến một điểm mà một hệ thống hoặc quá trình đạt đến một trạng thái không thể dự đoán hoặc không thể đảo ngược.

La singularidad tecnológica se refiere al momento en que la inteligencia artificial supera la inteligencia humana.

Sự độc nhất vô nhị công nghệ đề cập đến thời điểm mà trí tuệ nhân tạo vượt qua trí tuệ con người.

💡

Trong ngữ cảnh này, thuật ngữ này thường liên quan đến trí tuệ nhân tạo và sự phát triển công nghệ.

Cụm từ kết hợp

singularidad tecnológicasự độc nhất vô nhị công nghệsingularidad culturalsự độc nhất vô nhị văn hóasingularidad artísticasự độc nhất vô nhị nghệ thuật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

singularidad tecnológicacụm từ
sự độc nhất vô nhị công nghệ
singularidad culturalcụm từ
sự độc nhất vô nhị văn hóa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật và văn hóa

Thường dùng để mô tả tính chất độc đáo hoặc sự khác biệt rõ rệt của một vật, hiện tượng hoặc cá nhân.

Quy tắc vàng

Sự độc nhất vô nhị trong khoa học máy tính

Trong khoa học máy tính, thuật ngữ này có thể đề cập đến một trạng thái không thể dự đoán hoặc không thể đảo ngược của một hệ thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'singularitas', có nghĩa là 'sự độc nhất vô nhị' hoặc 'sự độc đáo'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tính chất độc đáo hoặc sự khác biệt rõ rệt của một vật, hiện tượng hoặc cá nhân. Trong khoa học máy tính, thuật ngữ này có thể đề cập đến một trạng thái không thể dự đoán hoặc không thể đảo ngược của một hệ thống.

Phân tích từ

singular
độc nhất vô nhị
root
+
-idad
tính chất của
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt