singular
/siŋˈɡu.laɾ/adjective★Trung cấp
chung
Chỉ một, không phải nhiều.
Tengo un libro singular.
Tôi có một cuốn sách đơn.
💡
Trong ngữ pháp, 'singular' chỉ số ít, trái với số nhiều.
Cụm từ kết hợp
número singularsố đơnforma singulardạng đơn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Số ít và số nhiều
'Singular' dùng cho số ít, còn 'plural' dùng cho số nhiều.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'singularis', có nghĩa là 'đơn độc'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ pháp, 'singular' dùng để chỉ số ít của một từ.
Phân tích từ
singul-
đơn
root-ar
tính từ
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt