siendo así
/ˈsjen.do aˈsi/Dùng để kết luận hoặc đưa ra một kết quả dựa trên những điều đã nói trước đó.
No tiene experiencia, siendo así, no lo contratamos.
Anh ấy không có kinh nghiệm, do đó chúng ta không thuê anh ấy.
El clima es malo, siendo así, cancelamos el evento.
Thời tiết xấu, do đó chúng ta hủy sự kiện.
Thường được sử dụng để kết luận hoặc đưa ra một quyết định dựa trên những điều đã được trình bày trước đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản để kết luận hoặc đưa ra một kết quả dựa trên những điều đã nói trước đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'siendo' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'ser' (là), và 'así' có nghĩa là 'như vậy'. Cụm từ này được hình thành từ cách sử dụng của tiếng Latinh.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói chuyện để kết luận hoặc đưa ra một kết quả dựa trên những điều đã nói trước đó. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.