seco
/ˈse.ko/adjective★Trung cấp
chung
Khô, không ẩm ướt.
La madera seca se quema más fácilmente.
Gỗ khô dễ cháy hơn.
💡
Dùng để mô tả vật chất không có nước hoặc ẩm ướt.
thông thường
Khô, không có cảm xúc hoặc sự hấp dẫn.
Su conversación fue muy seca.
Cuộc trò chuyện của anh ấy rất khô khan.
💡
Dùng để mô tả cách nói hoặc thái độ thiếu cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
pan secobánh mì khôvino secorượu vang khôhumor secohài hước khô khan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
estar secocụm từ
khô
hacerse el secothành ngữ
giả vờ không quan tâm
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'seco' có thể dùng cho cả vật chất và cách nói, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'seco' và 'húmedo'
'Seco' mô tả sự khô, còn 'húmedo' mô tả sự ẩm ướt.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'siccus', có nghĩa là 'khô'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'seco' có thể dùng để mô tả vật chất hoặc cách nói của người.
Phân tích từ
seco
khô
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt