saludo

/saˈluðo/
nounCơ bản
trang trọngthông thường

Lời chào hoặc cử chỉ để chào hỏi ai đó.

El saludo tradicional en Japón es una reverencia.

Lời chào truyền thống ở Nhật Bản là cú chào quỳ.

Recibió un saludo entusiasta de la multitud.

Anh ấy nhận được sự chào đón nhiệt liệt từ đám đông.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để thể hiện sự thân thiện hoặc tôn trọng.

Cụm từ kết hợp

dar un saludođưa lời chàosaludo militarlời chào quân độisaludo de despedidalời chào tạm biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

saludo con la manocụm từ
lời chào bằng tay
saludo verbalcụm từ
lời chào bằng lời nói

💡Mẹo hay

Sử dụng 'saludo' chính xác

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'saludo' thường được sử dụng để chỉ cử chỉ chào hỏi, trong khi 'salutación' có thể được sử dụng để chỉ cả lời chào và cử chỉ chào.

Quy tắc vàng

Chào hỏi trong văn hóa Tây Ban Nha

Trong văn hóa Tây Ban Nha, chào hỏi thường bao gồm cả lời nói và cử chỉ, như chào tay hoặc hôn mặt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'salutare', có nghĩa là 'chào hỏi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'saludo' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chào hỏi thân mật đến chào hỏi chính thức.

Phân tích từ

sal
chào
root
+
-udo
hành động
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt