resiliencia
sự kháng cự, khả năng phục hồiLa resiliencia es la capacidad de recuperarse de situaciones difíciles.
Sự kháng cự là khả năng phục hồi sau những tình huống khó khăn.
Khả năng phục hồi sau những thách thức, khó khăn hoặc căng thẳng.
Después de perder su trabajo, mostró gran resiliencia al encontrar un nuevo empleo rápidamente.
Sau khi mất việc, anh ấy đã thể hiện sự kháng cự lớn khi tìm được công việc mới rất nhanh.
Thường được dùng để mô tả khả năng tâm lý hoặc xã hội của một người hoặc cộng đồng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa resiliencia và resistencia
Resiliencia nhấn mạnh khả năng phục hồi sau thách thức, còn resistencia là khả năng chống chọi trực tiếp.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'resilire' (nhảy lại, quay lại) + hậu tố '-encia' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Trong tâm lý học, resiliencia thường liên quan đến khả năng ứng phó với căng thẳng và phục hồi sau những sự kiện tiêu cực.