representación

/repɾesenˈtasjon/
nounTrung cấp
chung

Sự thể hiện hoặc sự đại diện của một người, một nhóm, hoặc một ý tưởng thông qua hình thức nào đó.

Su representación en el juicio fue convincente.

Sự trình bày của anh ấy trong phiên tòa rất thuyết phục.

La película es una representación fiel de la historia real.

Bộ phim là sự tái hiện trung thực của câu chuyện thực tế.

💡

Từ này thường dùng để chỉ sự thể hiện của một ý tưởng, một nhân vật, hoặc một sự kiện thông qua nghệ thuật, ngôn ngữ, hoặc hành động.

⚖️Luật
trang trọng

Sự đại diện chính thức của một tổ chức, một quốc gia, hoặc một cá nhân trong một sự kiện hoặc một cuộc họp.

La representación legal de la empresa fue llevada a cabo por su abogado.

Sự đại diện pháp lý của công ty được thực hiện bởi luật sư của họ.

La representación diplomática de España en Vietnam es muy activa.

Sự đại diện ngoại giao của Tây Ban Nha tại Việt Nam rất hoạt động.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc ngoại giao, từ này thường dùng để chỉ sự đại diện chính thức.

Cụm từ kết hợp

representación artísticasự thể hiện nghệ thuậtrepresentación teatralbuổi biểu diễn sân khấurepresentación legalsự đại diện pháp lý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hacer una representacióncụm từ
tạo ra một sự thể hiện
ser la representación de algocụm từ
là sự thể hiện của cái gì đó

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'representación' và 'representativo'

'Representación' thường dùng để chỉ sự thể hiện hoặc sự đại diện, còn 'representativo' dùng để chỉ tính chất đại diện của một cái gì đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'representación' trong ngữ cảnh nghệ thuật

Trong ngữ cảnh nghệ thuật, 'representación' thường dùng để chỉ sự thể hiện của một ý tưởng hoặc một nhân vật thông qua nghệ thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh 'representationem', có nghĩa là 'sự thể hiện' hoặc 'sự đại diện'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nghệ thuật đến pháp lý. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó thường dùng để chỉ sự thể hiện của một ý tưởng hoặc một nhân vật. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường dùng để chỉ sự đại diện chính thức.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
-present-
trình bày, thể hiện
root
+
-ación
hành động hoặc kết quả của hành động
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt