renunciar

/re.nunˈθjaɾ/
verbTrung cấp
trang trọng

Từ bỏ một quyền lợi, vị trí, hoặc trách nhiệm.

Renunció a su puesto como director de la empresa.

Anh ấy từ bỏ vị trí giám đốc của công ty.

Renunció a su herencia para evitar conflictos familiares.

Anh ấy từ bỏ quyền thừa kế để tránh xung đột trong gia đình.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

renunciar a algotừ bỏ điều gì đórenunciar a un cargotừ bỏ một chức vụ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

renunciar a la nacionalidadcụm từ
từ bỏ quốc tịch
renunciar a un beneficiocụm từ
từ bỏ một lợi ích

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các tình huống nghiêm túc như từ bỏ công việc, quyền lợi, hoặc vị trí quan trọng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Luôn dùng 'renunciar a' + danh từ để biểu thị hành động từ bỏ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'renuntiare', có nghĩa là 'tuyên bố' hoặc 'từ bỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi từ bỏ một quyền lợi quan trọng.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
nunciar
tuyên bố, thông báo
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt